Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「コンサートどうだった?」「
大
たい
したことなかった」
"Buổi hòa nhạc thế nào?" "Không có gì đặc biệt."
Từ vựng:
コンサート
buổi hòa nhạc
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
大した
たいした
đáng kể; quan trọng; lớn lao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
大
Đại
lớn; to