Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「ケモナー」って言葉ことば、やっと耳慣みみなれてきたよ。
Từ "kemoner" giờ tôi đã quen tai rồi.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

ケモナー
người yêu thích nhân vật động vật có đặc điểm con người
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
漸と
やっと
cuối cùng; rốt cuộc
耳慣れる
みみなれる
quen tai

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
葉
Diệp lá; lưỡi
耳
Nhĩ tai
慣
Quán quen; thành thạo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật