Dịch nghĩa:
ケイちゃんはとても運がいいのよ。お産の時から、そうだったわ。
Kê-chan rất may mắn, ngay từ lúc sinh ra đã vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
産
Sản
sản phẩm; sinh
時
Thời
thời gian; giờ