Dịch nghĩa:
クリスマスは新しいおもちゃを売り出すいい機会だ。
Giáng sinh là cơ hội tốt để bán đồ chơi mới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
売
Mại
bán
出
Xuất
ra ngoài
機
Cơ
máy móc; cơ hội
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia