Dịch nghĩa:
クリスは理科の授業で落ちこぼれそうです。
Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.
Từ vựng:
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn