Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クラスメイトも
僕
ぼく
も
好
す
きなんだけど、そんなに
人気
にんき
があるのかどうかわかんない。
Cả tôi và bạn cùng lớp đều thích nó, nhưng tôi không chắc nó có phổ biến lắm không.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
クラスメイト
bạn cùng lớp
僕
ぼく
tôi
好き
すき
thích; yêu thích
そんな
như vậy; loại đó
人気
にんき
sự nổi tiếng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí