Dịch nghĩa:
クラスのもの皆が彼の冗談に笑った。
Mọi người trong lớp đều đã cười với trò đùa của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
皆
Giai
tất cả; mọi thứ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
笑
Tiếu
cười