Dịch nghĩa:
ギターでカントリー・ウエスタンを弾くのは本職のミュージシャンならごくたやすいことだ。
Đối với một nhạc sĩ chuyên nghiệp, chơi nhạc country bằng guitar là chuyện đơn giản.
Từ vựng:
Hán tự:
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
職
Chức
công việc; việc làm