Dịch nghĩa:
キーンコーン・・・カーンコーン・・・「うわ、まずい。本鈴だ!」
"Kêu kêu... Kêu kêu... 'Ồ, không tốt. Đây là chuông chính!'"
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
鈴
Linh
chuông nhỏ; chuông điện