カーン

Danh từ chung

kern

Danh từ chung

Kahn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

キーンコーン・・・カーンコーン・・・「うわ、まずい。ほんすずだ!」
"Kêu kêu... Kêu kêu... 'Ồ, không tốt. Đây là chuông chính!'"