Dịch nghĩa:
ガソリン価格がこう高くては、大きな車は買えないな。
Với giá xăng cao như thế này, không thể mua xe lớn được.
Từ vựng:
Hán tự:
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
高
Cao
cao; đắt
大
Đại
lớn; to
車
Xa
xe
買
Mãi
mua