Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オーストラリアに
帰
かえ
ったらまず
何
なに
したい?
Khi về Úc thì bạn muốn làm gì đầu tiên?
Từ vựng:
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
何
なん
gì
為る
する
làm
Hán tự:
帰
Quy
trở về; dẫn đến
何
Hà
gì