Dịch nghĩa:
オリンピックの閉会式は、ご覧になりましたか?
Quý vị đã xem lễ bế mạc của Olympic chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
閉
Bế
đóng; đóng kín
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
式
Thức
phong cách; nghi thức
覧
Lãm
xem xét; nhìn