Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エレベーターが
壊
こわ
れたら、
階段
かいだん
で
上
あ
がらないといけない。
Nếu thang máy hỏng, bạn phải đi cầu thang lên.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
エレベーター
thang máy
壊れる
こわれる
bị hỏng; bị phá hủy
階段
かいだん
cầu thang; cầu thang bộ
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
階
Giai
tầng; cầu thang
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
上
Thượng
trên