Dịch nghĩa:
エコノミーサイズの車を希望されますか。
Bạn có muốn thuê xe kích thước kinh tế không?
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
希
Hy
hy vọng; hiếm
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi