Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ウサギはどうして
耳
みみ
が
長
なが
いんですか?
Tại sao tai thỏ lại dài?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
兎
うさぎ
thỏ
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
耳
みみ
tai
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
Hán tự:
耳
Nhĩ
tai
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp