Dịch nghĩa:
ウェイターが、テーブルに新品のテーブルクロスをかけました。
Người phục vụ đã trải tấm khăn trải bàn mới lên bàn.
Hán tự:
新
Tân
mới
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn