Dịch nghĩa:
イメージはマスコミの情報に形成される。
Hình ảnh được hình thành bởi thông tin từ truyền thông.
Từ vựng:
Hán tự:
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
成
Thành
trở thành; đạt được