Dịch nghĩa:
イスの下にあった手袋をみつけました。
Tôi đã tìm thấy đôi găng tay dưới ghế.
Từ vựng:
Hán tự:
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
手
Thủ
tay
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ