Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アルジェリアではバーバリライオンが
絶滅
ぜつめつ
した。
Sư tử Berber đã tuyệt chủng ở Algeria.
Từ vựng:
ライオン
sư tử
絶滅
ぜつめつ
tuyệt chủng; tiêu diệt
為る
する
làm
Hán tự:
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
滅
Diệt
phá hủy; diệt vong