Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アルジェは
何
なに
もかもが
変
か
わっちまった。
Algiers đã hoàn toàn thay đổi.
Từ vựng:
アルジェ
Algiers (Algeria)
何
なん
gì
か
chỉ câu hỏi
変わる
かわる
thay đổi; được biến đổi; được thay đổi; biến dạng
Hán tự:
何
Hà
gì
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ