アルジェ

Danh từ chung

Algiers (Algeria)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アルジェにってみようよ。
Hãy thử đến Algiers xem sao.
かれなら、アルジェにいるよ。
Anh ấy đang ở Algiers.
アルジェってね、すごいんだよ。
Algiers thật tuyệt vời đấy.
アルジェはなにもかもわってしまった。
Algiers đã thay đổi hoàn toàn.
アルジェはなにもかもがわっちまった。
Algiers đã hoàn toàn thay đổi.
ヤニーはアルジェでの生活せいかつだいきらいだった。
Yanni ghét cuộc sống ở Algiers.
かれは、アルジェでベルベルおしえてるんですよ。
Anh ấy đang dạy tiếng Berber ở Algiers.