Dịch nghĩa:
アリスがコンサートに行ったのは昨日だった。
Alice đã đi xem hòa nhạc vào hôm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày