Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカ
人
じん
はその
件
けん
にはなんの
関係
かんけい
もなかった。
Người Mỹ không liên quan gì đến việc đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
アメリカ人
アメリカじん
người Mỹ
其の
その
đó; cái đó
件
けん
vấn đề; sự việc
関係
かんけい
quan hệ; mối quan hệ; kết nối
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
人
Nhân
người
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm