Dịch nghĩa:
わたしの考えは読む価値がありますよ。
Ý kiến của tôi đáng để đọc đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
読
Độc
đọc
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị