Dịch nghĩa:
わかりません。一瞬の出来事でしたから。
Tôi không biết. Đó chỉ là chuyện trong phút chốc.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
瞬
Thuấn
nháy mắt
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do