Dịch nghĩa:
わかったわ。すぐ行くから待っててね。
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ đến ngay, hãy đợi nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào