Dịch nghĩa:
よしわかった。できるだけ早く行くよ。
OK tớ hiểu rồi. Tớ sẽ cố gắng đến sớm nhất có thể.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng