Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よく来きてくれた!ちょうど今いまおまえの事こと話はなしていたんだ!
Cảm ơn bạn đã đến! Chúng tôi vừa mới nói về bạn đấy!

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
呉れる
くれる
cho; để cho
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
今
いま
bây giờ
事
こと
sự việc; điều
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu

Hán tự:

来
Lai đến; trở thành
今
Kim bây giờ
事
Sự sự việc; lý do
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật