Dịch nghĩa:
「よくある質問」はお読みになりましたか?
Bạn đã đọc phần "Câu hỏi thường gặp" chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
読
Độc
đọc