Dịch nghĩa:
ようするに子供を教育するのは方法ではない。人なのだ。
Tóm lại, việc giáo dục trẻ em không phải là phương pháp mà là con người.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
人
Nhân
người