Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「やぁ、
俺
おれ
ねトム」「こんにちは」「
君
きみ
は?」「あっ、メアリー」
"Chào, tôi là Tom." "Xin chào." "Còn bạn?" "À, tôi là Mary."
Từ vựng:
や
những thứ như...; và... và
俺
おれ
tôi
今日は
こんにちは
xin chào
君
きみ
bạn; bạn bè
あっ
à; ôi
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam