Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

やることが多おおすぎて嫌いやになってきた。
Việc phải làm quá nhiều khiến tôi cảm thấy chán.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
多い
おおい
nhiều; đông đảo
嫌
いや
không thích
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

多
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
嫌
Hiềm không thích; ghét; căm ghét

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật