Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やらなきゃいけないことで
手一杯
ていっぱい
なんだよ。
Tôi bận rộn với những việc phải làm.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
手一杯
ていっぱい
bận rộn; không có thời gian rảnh; hết sức
Hán tự:
手
Thủ
tay
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng