Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

やってみないことには勝かてもしないよ。
Nếu không thử thì không thể thắng được.

Ngữ pháp:

V ないことには V ない (~nai koto ni wa ~ nai)

Diễn tả rằng không thể làm điều gì đó nếu không đáp ứng một điều kiện nhất định.
JLPT N2

Từ vựng:

遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
為る
する
làm

Hán tự:

勝
Thắng chiến thắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật