V ないことには V ない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ない + ことには + Verb-ない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ないことには được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không thể được thực hiện hoặc đạt được trừ khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Mẫu này được hình thành bằng cách gắn ないことには vào dạng phủ định của động từ, theo sau là một câu kết quả phủ định. Nó thường xuất hiện dưới dạng V-ない + ことには + V-ない hoặc một biểu thức phủ định.
Ví dụ:
1. 薬を飲まないことには、病気が治らない。
Nếu không uống thuốc thì bệnh sẽ không khỏi.
2. この問題によく考えないことには、解決できない。
Nếu không suy nghĩ kỹ về vấn đề này thì không thể giải quyết được.
3. 練習をしないことには、スキルが上達しない。
Nếu không luyện tập thì kỹ năng sẽ không tiến bộ.
4. 手続きをしないことには、新しいパスポートがもらえない。
Nếu không làm thủ tục thì không thể nhận hộ chiếu mới.