Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やだストッキング
伝
でん
線
せん
しちゃってる。
Tất da của tôi bị rách rồi.
Từ vựng:
や
những thứ như...; và... và
ストッキング
tất dài
伝線
でんせん
xước tất
為る
する
làm
Hán tự:
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
線
Tuyến
đường; tuyến