Dịch nghĩa:
やさしさは人の性格の中で重要な要素だ。
Sự tử tế là yếu tố quan trọng trong tính cách của một người.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy