Dịch nghĩa:
もちろん私はそのパーティーに行きます。
Tất nhiên tôi sẽ đến dự bữa tiệc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng