Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もちろん、そんな
簡単
かんたん
なことじゃないよ。
Dĩ nhiên, đó không phải là chuyện đơn giản.
Từ vựng:
勿論
もちろん
tất nhiên; dĩ nhiên
そんな
như vậy; loại đó
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ