Dịch nghĩa:
もし僕が君なら、彼のアドバイスに耳を貸すよ。
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ lắng nghe lời khuyên của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
耳
Nhĩ
tai
貸
Thải
cho vay