Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もしかしたらトムが火ひを付つけたんじゃないかと思おもっていたんです。
Tôi đã nghĩ rằng có thể Tom đã phóng hỏa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
為る
する
làm
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
付ける
つける
gắn; dán
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

火
Hỏa lửa
付
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật