Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
少
すこ
し
詳
くわ
しく
説明
せつめい
してもらえませんか?
Bạn có thể giải thích kỹ hơn được không?
Ngữ pháp:
V てもらえませんか (~te moraemasen ka)
Cách lịch sự để nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
詳しい
くわしい
chi tiết; tỉ mỉ
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
少
Thiếu
ít
詳
Tường
chi tiết
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng