Dịch nghĩa:
もう一歩進めばあなたはがけから落ちるでしょう。
Chỉ cần bước thêm một bước nữa là bạn sẽ rơi xuống vực.
Hán tự:
一
Nhất
một
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn