Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう、めちゃくちゃ暑あつくなりそうだよ。
Trời sắp nóng lắm rồi.

Ngữ pháp:

~そうだ (〜sou da)

Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
暑い
あつい
nóng; ấm
成る
なる
trở thành; đạt được
そう
có vẻ

Hán tự:

暑
Thử nóng bức

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật