Dịch nghĩa:
もうひと努力すればあなたは出世するでしょう。
Chỉ cần cố gắng thêm một chút nữa, bạn sẽ thăng tiến.
Từ vựng:
Hán tự:
努
Nỗ
cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
出
Xuất
ra ngoài
世
Thế
thế hệ; thế giới