Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうそろそろ
腰
こし
を
落
お
ち
着
つ
けてもいいんじゃないの。
Đã đến lúc bạn nên ổn định cuộc sống.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
腰
こし
thắt lưng; eo; hông
落ち着ける
おちつける
làm dịu; bình tĩnh lại; tự trấn tĩnh; ổn định
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo