Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう、そういう
時代
じだい
じゃないんですよ。
Bây giờ không còn là thời đại đó nữa.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
そう
có vẻ
言う
いう
nói
時代
じだい
thời kỳ; kỷ nguyên; thời đại
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí