Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まだ
頭
あたま
はがんがんするけど
熱
ねつ
はもうないよ。
Tôi vẫn còn đau đầu nhưng sốt thì đã hết.
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
頭
あたま
đầu
為る
する
làm
熱
ねつ
nhiệt
もう
đã; rồi
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê