Dịch nghĩa:
まだ車を運転できる歳じゃないよね?
Cậu chưa đủ tuổi lái xe phải không?
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội